Chợ Cóc FKO

籠城

ろうじょう

roujou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

籠城 nghĩa là cố thủ trong thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cố thủ trong thành

holding a castle (in a siege)

cầm cự

holing up

đóng cửa ở lì

bám trụ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

籠もるこもる
komoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ru rú trong nhà

to shut oneself in

かご
kago
Danh từ
N3

giỏ

basket

根城ねじろ
nejiro
Danh từ
N1

căn cứ

a stronghold

城下町じょうかまち
joukamachi
Danh từ
N3

thành thị quanh lâu đài

castle town

しろ
shiro
Danh từ
N3

lâu đài

castle

じょう
jou
Danh từ
N3

lâu đài (trong địa danh)

castle (in place names)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập