籠城
ろうじょうroujou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
籠城 nghĩa là cố thủ trong thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cố thủ trong thành
holding a castle (in a siege)
cầm cự
holing up
đóng cửa ở lì
bám trụ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

