絆
きずなkizuna
N3
Danh từ
絆 nghĩa là sự gắn bó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự gắn bó
bond (between people)
mối ràng buộc tình cảm
(emotional) ties
connection
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
絆創膏ばんそうこう
bansoukou
Danh từ
N4băng cá nhân
adhesive bandage
絆創膏を貼ります。
ばんそうこうをはります。
Tôi dán băng cá nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
