絆創膏
ばんそうこうbansoukou
N4
Danh từ
絆創膏 nghĩa là băng cá nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
băng cá nhân
adhesive bandage
miếng dán vết thương
sticking plaster
band-aid
band-aid
Ảnh minh họa
Ví dụ
絆創膏を貼ります。
ばんそうこうをはります。
Tôi dán băng cá nhân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

