Chợ Cóc FKO

絆創膏

ばんそうこう

bansoukou

N4
Danh từ

絆創膏 nghĩa là băng cá nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

băng cá nhân

adhesive bandage

miếng dán vết thương

sticking plaster

band-aid

band-aid

Ảnh minh họa

Ví dụ

絆創膏を貼ります。

ばんそうこうをはります。

Tôi dán băng cá nhân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

きずな
kizuna
Danh từ
N3

sự gắn bó

bond (between people)

創作そうさく
sousaku
Danh từĐộng từ する
N3

sáng tác

creation

創造力そうぞうりょく
souzouryoku
Danh từ
N3

sức sáng tạo

creative power

創造性そうぞうせい
souzousei
Danh từ
N3

tính sáng tạo

creativity

独創的どくそうてき
dokusouteki
Tính từ đuôi な
N2

sáng tạo

creative

創出そうしゅつ
soushutsu
Danh từĐộng từ する
N2

tạo ra

creation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập