創造力
そうぞうりょくsouzouryoku
N3
Danh từ
創造力 nghĩa là sức sáng tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sức sáng tạo
creative power
khả năng sáng tạo
creativity
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
絆創膏ばんそうこう
bansoukou
Danh từ
N4băng cá nhân
adhesive bandage
絆創膏を貼ります。
ばんそうこうをはります。
Tôi dán băng cá nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

