Chợ Cóc FKO

創造力

そうぞうりょく

souzouryoku

N3
Danh từ

創造力 nghĩa là sức sáng tạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sức sáng tạo

creative power

khả năng sáng tạo

creativity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

創作そうさく
sousaku
Danh từĐộng từ する
N3

sáng tác

creation

絆創膏ばんそうこう
bansoukou
Danh từ
N4

băng cá nhân

adhesive bandage

絆創膏を貼ります。

ばんそうこうをはります。

Tôi dán băng cá nhân.

創造性そうぞうせい
souzousei
Danh từ
N3

tính sáng tạo

creativity

独創的どくそうてき
dokusouteki
Tính từ đuôi な
N2

sáng tạo

creative

創出そうしゅつ
soushutsu
Danh từĐộng từ する
N2

tạo ra

creation

創設そうせつ
sousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

sáng lập

establishment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập