創出
そうしゅつsoushutsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
創出 nghĩa là tạo ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tạo ra
creation
sản sinh
generation
kiến tạo
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
絆創膏ばんそうこう
bansoukou
Danh từ
N4băng cá nhân
adhesive bandage
絆創膏を貼ります。
ばんそうこうをはります。
Tôi dán băng cá nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
