肺
はいhai
N4
Danh từ
肺 nghĩa là phổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phổi
lung
Ảnh minh họa
Ví dụ
肺が悪いです。
はいがわるいです。
Phổi của tôi có vấn đề.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

