Chợ Cóc FKO

肺炎

はいえん

haien

N2
Danh từ

肺炎 nghĩa là viêm phổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viêm phổi

pneumonia

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

はい
hai
Danh từ
N4

phổi

lung

肺が悪いです。

はいがわるいです。

Phổi của tôi có vấn đề.

肝炎かんえん
kan'en
Danh từ
N2

viêm gan

hepatitis

気管支炎きかんしえん
kikanshien
Danh từ
N2

viêm phế quản

bronchitis

炎上えんじょう
enjou
Danh từĐộng từ する
N2

bốc cháy ngùn ngụt

going up in flames

胃炎いえん
ien
Danh từ
N2

viêm dạ dày

gastritis

皮膚炎ひふえん
hifuen
Danh từ
N2

viêm da

dermatitis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập