Chợ Cóc FKO

肝炎

かんえん

kan'en

N2
Danh từ

肝炎 nghĩa là viêm gan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viêm gan

hepatitis

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肝っ玉きもったま
kimottama
Danh từ
N1

gan dạ

guts

肝臓かんぞう
kanzou
Danh từ
N4

gan

liver

肝臓が悪いです。

かんぞうがわるいです。

Gan tôi không tốt.

肝要かんよう
kan'you
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tối quan trọng

extremely important

肝を冷やすきもをひやす
kimoohiyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

rởn tóc gáy

to be terrified

肝が据わるきもがすわる
kimogasuwaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

gan dạ

to have guts

肝胆かんたん
kantan
Danh từ
N1

gan mật

the liver and gall bladder

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập