肝炎
かんえんkan'en
N2
Danh từ
肝炎 nghĩa là viêm gan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viêm gan
hepatitis
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
肝を冷やすきもをひやす
kimoohiyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1rởn tóc gáy
to be terrified
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
