肝臓
かんぞうkanzou
N4
Danh từ
肝臓 nghĩa là gan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gan
liver
Ảnh minh họa
Ví dụ
肝臓が悪いです。
かんぞうがわるいです。
Gan tôi không tốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
肝を冷やすきもをひやす
kimoohiyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1rởn tóc gáy
to be terrified
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

