肝胆
かんたんkantan
N1
Danh từ
肝胆 nghĩa là gan mật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gan mật
the liver and gall bladder
tâm can
one's inner being
nội tâm
lòng dạ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
肝を冷やすきもをひやす
kimoohiyasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1rởn tóc gáy
to be terrified
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

