Chợ Cóc FKO

炎上

えんじょう

enjou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

炎上 nghĩa là bốc cháy ngùn ngụt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bốc cháy ngùn ngụt

going up in flames

bùng nổ chỉ trích (trên mạng)

storm of criticism online

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肝炎かんえん
kan'en
Danh từ
N2

viêm gan

hepatitis

気管支炎きかんしえん
kikanshien
Danh từ
N2

viêm phế quản

bronchitis

肺炎はいえん
haien
Danh từ
N2

viêm phổi

pneumonia

胃炎いえん
ien
Danh từ
N2

viêm dạ dày

gastritis

皮膚炎ひふえん
hifuen
Danh từ
N2

viêm da

dermatitis

関節炎かんせつえん
kansetsuen
Danh từ
N2

viêm khớp

arthritis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập