関節炎
かんせつえんkansetsuen
N2
Danh từ
関節炎 nghĩa là viêm khớp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viêm khớp
arthritis
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
人間関係にんげんかんけい
ningenkankei
Danh từ
N4mối quan hệ giữa người với người
human relations
人間関係を大切にします。
にんげんかんけいをたいせつにします。
Tôi trân trọng các mối quan hệ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
