関係
かんけいkankei
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
関係 nghĩa là mối quan hệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mối quan hệ
relation
liên quan
relationship
kết nối
connection
sự tham gia
participation
liên đới
involvement
mối bận tâm
concern
ảnh hưởng
influence
tác động
effect
quan hệ tình dục
sexual relations
có liên quan
sexual relationship
kết nối với
related to
connected to
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
関係がありますか。
かんけいがありますか。
Có liên quan không?
Từ liên quan
Cùng Kanji
人間関係にんげんかんけい
ningenkankei
Danh từ
N4mối quan hệ giữa người với người
human relations
人間関係を大切にします。
にんげんかんけいをたいせつにします。
Tôi trân trọng các mối quan hệ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
