人間関係
にんげんかんけいningenkankei
N4
Danh từ
人間関係 nghĩa là mối quan hệ giữa người với người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mối quan hệ giữa người với người
human relations
quan hệ cá nhân
personal relationships
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
人間関係を大切にします。
にんげんかんけいをたいせつにします。
Tôi trân trọng các mối quan hệ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
人ひと
hito
Danh từ
N5người; con người
person; people
あの人は先生ですか。
あのひとはせんせいですか。
Người kia có phải giáo viên không?
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
