関心
かんしんkanshin
N3
Danh từ
関心 nghĩa là quan tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quan tâm
concern
mối quan tâm
interest
chú ý
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
人間関係にんげんかんけい
ningenkankei
Danh từ
N4mối quan hệ giữa người với người
human relations
人間関係を大切にします。
にんげんかんけいをたいせつにします。
Tôi trân trọng các mối quan hệ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

