Chợ Cóc FKO

皮膚炎

ひふえん

hifuen

N2
Danh từ

皮膚炎 nghĩa là viêm da — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viêm da

dermatitis

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

皮膚ひふ
hifu
Danh từ
N4

da

skin

皮膚が乾燥しています。

ひふがかんそうしています。

Da đang bị khô.

樹皮じゅひ
juhi
Danh từ
N2

vỏ cây

bark (of a tree)

かわ
kawa
Danh từ
N2

da

skin

脱皮だっぴ
dappi
Danh từĐộng từ する
N2

lột xác

ecdysis

鉄面皮てつめんぴ
tetsumenpi
Danh từTính từ đuôi な
N1

mặt dày

impudence

草根木皮そうこんもくひ
soukonmokuhi
Danh từ
N1

rễ cỏ vỏ cây

roots and barks used in herbal medicine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập