Chợ Cóc FKO

皮肉屋

ひにくや

hinikuya

N1
Danh từ

皮肉屋 nghĩa là kẻ hay mỉa mai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kẻ hay mỉa mai

an ironist

người châm biếm

a sarcastic person

kẻ cay nghiệt

tay châm chọc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

皮膚ひふ
hifu
Danh từ
N4

da

skin

皮膚が乾燥しています。

ひふがかんそうしています。

Da đang bị khô.

樹皮じゅひ
juhi
Danh từ
N2

vỏ cây

bark (of a tree)

かわ
kawa
Danh từ
N2

da

skin

脱皮だっぴ
dappi
Danh từĐộng từ する
N2

lột xác

ecdysis

皮膚炎ひふえん
hifuen
Danh từ
N2

viêm da

dermatitis

草根木皮そうこんもくひ
soukonmokuhi
Danh từ
N1

rễ cỏ vỏ cây

roots and barks used in herbal medicine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập