草根木皮
そうこんもくひsoukonmokuhi
N1
Danh từ
草根木皮 nghĩa là rễ cỏ vỏ cây — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rễ cỏ vỏ cây
roots and barks used in herbal medicine
thảo dược (Đông y)
cây cỏ làm thuốc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
海草かいそう
kaisou
Danh từ
N4thực vật biển
marine plant
海草はサラダにして食べられる。
かいそうはサラダにしてたべられる。
Rong biển có thể ăn dưới dạng salad.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

