草
くさkusa
N5
Danh từTiền tốCụm từ / Thành ngữ
草 nghĩa là cỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cỏ
grass
cỏ dại
weed
thảo mộc
herb
rơm rạ
thatch
ninja
ninja
cần sa
marijuana
cần sa
cannabis
không chính hãng
not genuine
dưới tiêu chuẩn
substandard
LOL
LOL
haha
haha
Ảnh minh họa
Ví dụ
庭の草を取ります。
にわのくさをとります。
Tôi nhổ cỏ trong sân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海草かいそう
kaisou
Danh từ
N4thực vật biển
marine plant
海草はサラダにして食べられる。
かいそうはサラダにしてたべられる。
Rong biển có thể ăn dưới dạng salad.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

