草木
くさきkusaki
N4
Danh từ
草木 nghĩa là cây cỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cây cỏ
plants
thực vật
vegetation
cây xanh
Ảnh minh họa
Ví dụ
草木が茂る。
くさきがしげる。
Cây cỏ um tùm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海草かいそう
kaisou
Danh từ
N4thực vật biển
marine plant
海草はサラダにして食べられる。
かいそうはサラダにしてたべられる。
Rong biển có thể ăn dưới dạng salad.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

