草原
そうげんsougen
N4
Danh từ
草原 nghĩa là đồng cỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng cỏ
grassy field
thảo nguyên
grassland
đồng bằng cỏ
meadow
grass-covered plain
savannah
prairie
steppe
Ảnh minh họa
Ví dụ
草原を歩きます。
そうげんをあるきます。
Tôi đi bộ trên đồng cỏ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
海草かいそう
kaisou
Danh từ
N4thực vật biển
marine plant
海草はサラダにして食べられる。
かいそうはサラダにしてたべられる。
Rong biển có thể ăn dưới dạng salad.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

