皮膚
ひふhifu
N4
Danh từ
皮膚 nghĩa là da — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
da
skin
da thịt
Ảnh minh họa
Ví dụ
皮膚が乾燥しています。
ひふがかんそうしています。
Da đang bị khô.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

