Chợ Cóc FKO

臥薪嘗胆

がしんしょうたん

gashinshoutan

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

臥薪嘗胆 nghĩa là nằm gai nếm mật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nằm gai nếm mật

enduring hardships for the sake of vengeance

nếm mật nằm gai (chịu khổ để báo thù)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

横臥おうが
ouga
Danh từĐộng từ する
N1

nằm nghiêng

lying on one's side

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập