Chợ Cóc FKO

横臥

おうが

ouga

N1
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の

横臥 nghĩa là nằm nghiêng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nằm nghiêng

lying on one's side

nằm ngả người

tư thế nằm nghiêng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

横恋慕よこれんぼ
yokorenbo
Danh từĐộng từ する
N1

yêu trộm (người có đôi)

illicit love

縦横じゅうおう
juuou
Danh từTính từ đuôi な
N2

dọc ngang

length and width

横たわるよこたわる
yokotawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nằm

to lie down

横断おうだん
oudan
Danh từĐộng từ する
N3

băng qua

crossing (a road)

横着おうちゃく
ouchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

lười nhác

laziness

横道よこみち
yokomichi
Danh từ
N3

đường ngang

byway

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập