横断
おうだんoudan
N3
Danh từĐộng từ するTự động từTha động từ
横断 nghĩa là băng qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
băng qua
crossing (a road)
cắt ngang
traversing
xuyên (đông-tây)
cutting across
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

