Chợ Cóc FKO

横断

おうだん

oudan

N3
Danh từĐộng từ するTự động từTha động từ

横断 nghĩa là băng qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

băng qua

crossing (a road)

cắt ngang

traversing

xuyên (đông-tây)

cutting across

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

横恋慕よこれんぼ
yokorenbo
Danh từĐộng từ する
N1

yêu trộm (người có đôi)

illicit love

縦横じゅうおう
juuou
Danh từTính từ đuôi な
N2

dọc ngang

length and width

横たわるよこたわる
yokotawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nằm

to lie down

横着おうちゃく
ouchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

lười nhác

laziness

横道よこみち
yokomichi
Danh từ
N3

đường ngang

byway

横領おうりょう
ouryou
Danh từĐộng từ する
N2

biển thủ

embezzlement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập