横たわる
よこたわるyokotawaru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
横たわる nghĩa là nằm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nằm
to lie down
nằm dài
to stretch out
(hiểm nguy) chực chờ phía trước
to lie ahead (of danger)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

