横恋慕
よこれんぼyokorenbo
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
横恋慕 nghĩa là yêu trộm (người có đôi) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
yêu trộm (người có đôi)
illicit love
si mê vụng trộm
coveting another's spouse
tình yêu trái phép
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

