Chợ Cóc FKO

横恋慕

よこれんぼ

yokorenbo

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

横恋慕 nghĩa là yêu trộm (người có đôi) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yêu trộm (người có đôi)

illicit love

si mê vụng trộm

coveting another's spouse

tình yêu trái phép

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

縦横じゅうおう
juuou
Danh từTính từ đuôi な
N2

dọc ngang

length and width

横たわるよこたわる
yokotawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nằm

to lie down

横断おうだん
oudan
Danh từĐộng từ する
N3

băng qua

crossing (a road)

横着おうちゃく
ouchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

lười nhác

laziness

横道よこみち
yokomichi
Danh từ
N3

đường ngang

byway

横領おうりょう
ouryou
Danh từĐộng từ する
N2

biển thủ

embezzlement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập