蒸し返す
むしかえすmushikaesu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
蒸し返す nghĩa là hấp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hấp lại
to reheat
khơi lại (chuyện cũ)
to bring up again (an old problem)
nhai lại
to rehash
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
蒸し物むしもの
mushimono
Danh từ
N4đồ hấp
food cooked by steaming
蒸し物が好きです。
むしものがすきです。
Tôi thích đồ hấp.
蒸すむす
musu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4hấp (thức ăn, khăn)
to steam (food, towel, etc.)
野菜を蒸します。
やさいをむします。
Tôi hấp rau.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
