Chợ Cóc FKO

蒸発

じょうはつ

jouhatsu

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

蒸発 nghĩa là bốc hơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bốc hơi

evaporation

bay hơi

disappearance (of a person)

biến mất (người)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

蒸し返すむしかえす
mushikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

hấp lại

to reheat

蒸しむし
mushi
Danh từ
N2

hấp

steaming

蒸し器むしき
mushiki
Danh từ
N2

xửng hấp

steamer

蒸し物むしもの
mushimono
Danh từ
N4

đồ hấp

food cooked by steaming

蒸し物が好きです。

むしものがすきです。

Tôi thích đồ hấp.

蒸留じょうりゅう
jouryuu
Danh từĐộng từ する
N2

chưng cất

distillation

蒸すむす
musu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

hấp (thức ăn, khăn)

to steam (food, towel, etc.)

野菜を蒸します。

やさいをむします。

Tôi hấp rau.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập