蔑む
さげすむsagesumu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
蔑む nghĩa là khinh thường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khinh thường
to scorn
coi rẻ
to despise
xem thường
to look down on
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽蔑けいべつ
keibetsu
Danh từĐộng từ する
N4khinh miệt
contempt
うそをつく人を軽蔑する。
うそをつくひとをけいべつする。
Tôi khinh những người nói dối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

