Chợ Cóc FKO

軽蔑

けいべつ

keibetsu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

軽蔑 nghĩa là khinh miệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khinh miệt

contempt

khinh bỉ

scorn

coi thường

disdain

khinh rẻ

despising

nhìn xuống

looking down on

xem thường

slighting

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

うそをつく人を軽蔑する。

うそをつくひとをけいべつする。

Tôi khinh những người nói dối.

軽蔑のまなざしで見られた。

けいべつのまなざしでみられた。

Tôi bị nhìn với ánh mắt khinh bỉ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

軽薄けいはく
keihaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nông cạn

frivolous

軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

nhẹ nhàng (trong cử động)

light (of movements)

彼女は軽快な足取りで歩いた。

かのじょはけいかいなあしどりであるいた。

Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.

軽んじるかろんじる
karonjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

coi thường

to look down on

手軽てがる
tegaru
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

dễ dàng

easy

軽率けいそつ
keisotsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

khinh suất

rash

気軽きがる
kigaru
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thoải mái

carefree

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập