軽蔑
けいべつkeibetsu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
軽蔑 nghĩa là khinh miệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khinh miệt
contempt
khinh bỉ
scorn
coi thường
disdain
khinh rẻ
despising
nhìn xuống
looking down on
xem thường
slighting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
うそをつく人を軽蔑する。
うそをつくひとをけいべつする。
Tôi khinh những người nói dối.
軽蔑のまなざしで見られた。
けいべつのまなざしでみられた。
Tôi bị nhìn với ánh mắt khinh bỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
軽快けいかい
keikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4nhẹ nhàng (trong cử động)
light (of movements)
彼女は軽快な足取りで歩いた。
かのじょはけいかいなあしどりであるいた。
Cô ấy bước đi với những bước chân nhẹ nhàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
