Chợ Cóc FKO

つる

tsuru

N2
Danh từ

蔓 nghĩa là dây leo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dây leo

vine

tua cuốn

tendril

gọng kính

temple arm (glasses)

quan hệ

connections

chỗ dựa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

蔓延まんえん
man'en
Danh từĐộng từ する
N1

lây lan

spread (of disease)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập