蔓延
まんえんman'en
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
蔓延 nghĩa là lây lan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lây lan
spread (of disease)
tràn lan
rampancy
hoành hành
proliferation
lan rộng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

