Chợ Cóc FKO

蔓延

まんえん

man'en

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

蔓延 nghĩa là lây lan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lây lan

spread (of disease)

tràn lan

rampancy

hoành hành

proliferation

lan rộng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

つる
tsuru
Danh từ
N2

dây leo

vine

延べのべ
nobe
Danh từTiền tố
N1

tổng cộng

total

延期えんき
enki
Danh từĐộng từ する
N3

hoãn lại

postponement

延滞えんたい
entai
Danh từĐộng từ する
N3

quá hạn

arrears

延命えんめい
enmei
Danh từĐộng từ する
N3

kéo dài sự sống

prolonging life

延納えんのう
ennou
Danh từĐộng từ する
N2

nộp chậm

deferred payment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập