Chợ Cóc FKO

延納

えんのう

ennou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

延納 nghĩa là nộp chậm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nộp chậm

deferred payment

gia hạn nộp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

延べのべ
nobe
Danh từTiền tố
N1

tổng cộng

total

延期えんき
enki
Danh từĐộng từ する
N3

hoãn lại

postponement

延滞えんたい
entai
Danh từĐộng từ する
N3

quá hạn

arrears

延命えんめい
enmei
Danh từĐộng từ する
N3

kéo dài sự sống

prolonging life

蔓延まんえん
man'en
Danh từĐộng từ する
N1

lây lan

spread (of disease)

延髄えんずい
enzui
Danh từTính từ đuôi の
N2

hành tủy

medulla oblongata

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập