延べ
のべnobe
N1
Danh từTiền tố
延べ nghĩa là tổng cộng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tổng cộng
total
tổng gộp
aggregate
bán chịu
gross
dát mỏng
credit buying
lũy kế
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

