蛍
ほたるhotaru
N4
Danh từ
蛍 nghĩa là con đom đóm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con đom đóm
firefly
đom đóm
lightning bug
đốm sáng
glowworm
Ảnh minh họa
Ví dụ
蛍が光る。
ほたるがひかる。
Đom đóm phát sáng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

