親の七光り
おやのななひかりoya no nanahikari
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
親の七光り nghĩa là nhờ ơn cha mẹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhờ ơn cha mẹ
benefiting from a parent's fame or influence
dựa hơi cha mẹ
hưởng phúc ấm gia đình
thơm lây
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
親族うから
ukara
Danh từ
N4người thân máu mủ
blood relative
親族が集まります。
うからがあつまります。
Người thân tập hợp.
親友しんゆう
shin'yuu
Danh từ
N4bạn thân
close friend
親友と話します。
しんゆうとはなします。
Tôi nói chuyện với bạn thân.
親密しんみつ
shinmitsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N4sự thân mật
intimacy
親密な関係です。
しんみつなかんけいです。
Là mối quan hệ thân mật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

