Chợ Cóc FKO

試す

ためす

tamesu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

試す nghĩa là thử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thử

to try (out)

thử nghiệm

to have a try (at)

kiểm tra

to test

đưa vào thử thách

to put to the test

Ảnh minh họa

Ví dụ

新しい方法を試します。

あたらしいほうほうをためします。

Tôi thử phương pháp mới.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

試供品しきょうひん
shikyouhin
Danh từ
N2

hàng mẫu

(free) sample

試みるこころみる
kokoromiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

thử

to try

試着しちゃく
shichaku
Danh từĐộng từ する
N4

thử quần áo

trying on clothes

服を試着します。

ふくをしちゃくします。

Tôi thử quần áo.

試しためし
tameshi
Danh từ
N4

thử nghiệm

trial

試しに使ってみます。

ためしにつかってみます。

Tôi thử dùng xem.

試行しこう
shikou
Danh từĐộng từ する
N3

thử nghiệm

making an attempt

試作しさく
shisaku
Danh từĐộng từ する
N3

chế thử

trial manufacture

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập