試着
しちゃくshichaku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
試着 nghĩa là thử quần áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thử quần áo
trying on clothes
mặc thử
Ảnh minh họa
Ví dụ
服を試着します。
ふくをしちゃくします。
Tôi thử quần áo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
試すためす
tamesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4thử
to try (out)
新しい方法を試します。
あたらしいほうほうをためします。
Tôi thử phương pháp mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

