誤算
ごさんgosan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
誤算 nghĩa là tính sai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính sai
miscalculation
sai lầm trong tính toán
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
誤解ごかい
gokai
Danh từĐộng từ する
N3hiểu lầm
misunderstanding
言葉足らずで誤解を招いた。
ことばたらずでごかいをまねいた。
Vì nói thiếu ý nên gây hiểu lầm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

