Chợ Cóc FKO

誤解

ごかい

gokai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

誤解 nghĩa là hiểu lầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hiểu lầm

misunderstanding

Ảnh minh họa

Ví dụ

言葉足らずで誤解を招いた。

ことばたらずでごかいをまねいた。

Vì nói thiếu ý nên gây hiểu lầm.

それは大きな誤解だ。

それはおおきなごかいだ。

Đó là một sự hiểu lầm lớn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誤差ごさ
gosa
Danh từ
N2

sai số (đo lường, tính toán)

measurement error

誤認逮捕ごにんたいほ
gonintaiho
Danh từĐộng từ する
N2

bắt nhầm

mistaken arrest

誤りあやまり
ayamari
Danh từ
N3

sai sót

error

誤算ごさん
gosan
Danh từĐộng từ する
N2

tính sai

miscalculation

誤用ごよう
goyou
Danh từĐộng từ する
N2

dùng sai

misuse

誤認ごにん
gonin
Danh từĐộng từ する
N2

nhận nhầm

misrecognition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập