論語読みの論語知らず
ろんごよみのろんごしらずrongoyomi no rongoshirazu
N1
Cụm từ / Thành ngữ
論語読みの論語知らず nghĩa là học mà không hành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
học mà không hành
knowing a theory without being able to apply it
biết lý thuyết không biết áp dụng
mọt sách
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1luận công ban thưởng
conferral of honors according to merits
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

