Chợ Cóc FKO

論説

ろんせつ

ronsetsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

論説 nghĩa là luận thuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

luận thuyết

article

bài bình luận

commentary

xã luận

editorial

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

世論操作よろんそうさ
yoronsousa
Danh từ
N2

thao túng dư luận

manipulation of public opinion

世論よろん
yoron
Danh từ
N3

dư luận

public opinion

理論りろん
riron
Danh từ
N4

lý thuyết

theory

理論を学びます。

りろんをまなびます。

Tôi học lý thuyết.

推論すいろん
suiron
Danh từĐộng từ する
N3

lập luận

inference

論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1

luận công ban thưởng

conferral of honors according to merits

論外ろんがい
rongai
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

ngoài vấn đề

out of the question

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập