論説
ろんせつronsetsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
論説 nghĩa là luận thuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
luận thuyết
article
bài bình luận
commentary
xã luận
editorial
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1luận công ban thưởng
conferral of honors according to merits
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

