Chợ Cóc FKO

貧困層

ひんこんそう

hinkonsou

N2
Danh từ

貧困層 nghĩa là tầng lớp nghèo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tầng lớp nghèo

underclasses

người nghèo

the poor

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

貧血ひんけつ
hinketsu
Danh từ
N3

thiếu máu

anemia

貧しいまずしい
mazushii
Tính từ đuôi い
N3

nghèo

poor

貧乏くじびんぼうくじ
binboukuji
Danh từ
N1

lá thăm xui xẻo

the short end of the stick

器用貧乏きようびんぼう
kiyoubinbou
Danh từ
N1

đa tài nhưng không tinh

jack of all trades, master of none

赤貧せきひん
sekihin
Danh từTính từ đuôi の
N1

bần cùng

extreme poverty

貧富ひんぷ
hinpu
Danh từ
N1

giàu nghèo

wealth and poverty

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập