貧血
ひんけつhinketsu
N3
Danh từ
貧血 nghĩa là thiếu máu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiếu máu
anemia
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
器用貧乏きようびんぼう
kiyoubinbou
Danh từ
N1đa tài nhưng không tinh
jack of all trades, master of none
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
