Chợ Cóc FKO

貧血

ひんけつ

hinketsu

N3
Danh từ

貧血 nghĩa là thiếu máu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiếu máu

anemia

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

貧しいまずしい
mazushii
Tính từ đuôi い
N3

nghèo

poor

貧困層ひんこんそう
hinkonsou
Danh từ
N2

tầng lớp nghèo

underclasses

貧乏くじびんぼうくじ
binboukuji
Danh từ
N1

lá thăm xui xẻo

the short end of the stick

器用貧乏きようびんぼう
kiyoubinbou
Danh từ
N1

đa tài nhưng không tinh

jack of all trades, master of none

赤貧せきひん
sekihin
Danh từTính từ đuôi の
N1

bần cùng

extreme poverty

貧富ひんぷ
hinpu
Danh từ
N1

giàu nghèo

wealth and poverty

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập