Chợ Cóc FKO

身丈

みたけ

mitake

N2
Danh từ

身丈 nghĩa là chiều dài thân áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chiều dài thân áo

length (of clothing)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

中身なかみ
nakami
Danh từ
N3

nội dung

contents

痩身そうしん
soushin
Danh từ
N2

thân hình mảnh khảnh

slim figure

身内みうち
miuchi
Danh từ
N3

người thân

relatives

身分みぶん
mibun
Danh từ
N3

thân phận

(social) standing

独身どくしん
dokushin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

độc thân

unmarried

身振りみぶり
miburi
Danh từ
N2

điệu bộ

gesture

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập