Chợ Cóc FKO

痩身

そうしん

soushin

N2
Danh từ

痩身 nghĩa là thân hình mảnh khảnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thân hình mảnh khảnh

slim figure

giảm cân

slimming

thon gọn

weight reduction

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

痩せるやせる
yaseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

gầy đi

to become thin

運動して少し痩せたいです。

うんどうしてすこしやせたいです。

Tôi muốn tập thể dục để gầy đi một chút.

痩躯そうく
souku
Danh từTính từ đuôi の
N1

thân hình gầy

lean figure

中身なかみ
nakami
Danh từ
N3

nội dung

contents

身内みうち
miuchi
Danh từ
N3

người thân

relatives

身分みぶん
mibun
Danh từ
N3

thân phận

(social) standing

独身どくしん
dokushin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

độc thân

unmarried

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập