痩躯
そうくsouku
N1
Danh từTính từ đuôi の
痩躯 nghĩa là thân hình gầy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thân hình gầy
lean figure
dáng mảnh khảnh
slender figure
vóc gầy gò
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
痩せるやせる
yaseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5gầy đi
to become thin
運動して少し痩せたいです。
うんどうしてすこしやせたいです。
Tôi muốn tập thể dục để gầy đi một chút.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

