Chợ Cóc FKO

矮躯

わいく

waiku

N1
Danh từ

矮躯 nghĩa là vóc người nhỏ bé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vóc người nhỏ bé

small stature

thấp bé

dáng lùn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

矮鶏チャボ
chabo
Danh từ
N1

gà tre

a (Japanese) bantam

矮小わいしょう
waishou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nhỏ bé

diminutive

矮小化わいしょうか
waishouka
Danh từĐộng từ する
N1

thu nhỏ

reduction

痩躯そうく
souku
Danh từTính từ đuôi の
N1

thân hình gầy

lean figure

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập