矮小化
わいしょうかwaishouka
N1
Danh từĐộng từ する
矮小化 nghĩa là thu nhỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu nhỏ
reduction
làm giảm tầm
trivializing (an issue)
tầm thường hóa
playing down
xem nhẹ vấn đề
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

